Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浮现

浮现

fú xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiện lên
  • hiện ra

Định nghĩa

指事物逐渐显现出来;在脑海中显现出来。

Chỉ sự vật dần dần hiện ra; hiện ra trong tâm trí.

Cách dùng

多用于抽象事物,如记忆、景象、笑容等,也可用于具体事物从水面或眼前浮现。

Thường dùng cho sự vật trừu tượng như ký ức, cảnh tượng, nụ cười, v.v., cũng có thể dùng cho sự vật cụ thể hiện lên từ mặt nước hoặc trước mắt.

Ví dụ

  • 1 他的笑容又浮现在我脑海中。 (Nụ cười của anh ấy lại hiện lên trong tâm trí tôi.)
  • 2 往事一幕幕浮现在眼前。 (Những chuyện xưa hiện lên từng màn trước mắt.)
  • 3 一副美丽的画面浮现在我的脑海里。 (Một bức tranh đẹp hiện lên trong đầu tôi.)
  • 4 几年不见,他的样子仍然清晰地浮现在我眼前。 (Mấy năm không gặp, hình dáng anh ấy vẫn hiện rõ trước mắt tôi.)
  • 5 从水中渐渐浮现出一座小岛。 (Từ mặt nước dần dần hiện ra một hòn đảo nhỏ.)
  • 6 她的脸上浮现出幸福的笑容。 (Trên khuôn mặt cô ấy hiện lên nụ cười hạnh phúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome