Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浮躁

浮躁

fú zào

HSK 7–9

Nghĩa

  • nôn nóng
  • bồng bột

Định nghĩa

形容人性情急躁,做事不踏实,急于求成,难以静下心来。

Miêu tả tính cách nóng vội, làm việc không vững vàng, muốn đạt thành quả nhanh chóng, khó giữ được bình tĩnh.

Cách dùng

多用于形容人的性格、态度或社会风气,常与“心情”、“心态”、“社会”等搭配。常用于指年轻人心态不稳、学习或工作时不专注。

Thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ của con người hoặc phong trào xã hội, hay kết hợp với "tâm trạng", "tâm thái", "xã hội". Thường chỉ tâm lý không ổn định của người trẻ, không tập trung khi học tập hoặc làm việc.

Ví dụ

  • 1 他这个人很浮躁,做事总是三分钟热度。 (Anh ấy là người nông nổi, làm việc lúc nào cũng chỉ ba phút nhiệt tình.)
  • 2 现代社会很多人变得很浮躁,静不下心读书。 (Xã hội hiện đại nhiều người trở nên nóng vội, khó yên tâm đọc sách.)
  • 3 学习中最怕的就是浮躁的心态。 (Điều đáng sợ nhất trong học tập là tâm lý hấp tấp, nôn nóng.)
  • 4 他最近很浮躁,总是不能安静地工作。 (Gần đây anh ta rất bồn chồn, không thể yên tĩnh làm việc.)
  • 5 年轻人要戒骄戒躁,不要浮躁。 (Người trẻ cần tránh kiêu ngạo và nóng vội, đừng hấp tấp.)
  • 6 浮躁是成功的大敌。 (Sự nóng vội là kẻ thù lớn của thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome