Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浴室

浴室

yù shì

HSK 6

Nghĩa

  • phòng tắm
  • nhà tắm

Định nghĩa

浴室指专门用于洗澡、沐浴的房间,通常配有淋浴、浴缸、洗手池等设施。

Phòng tắm là căn phòng được dùng riêng cho việc tắm rửa, thường có vòi sen, bồn tắm, chậu rửa mặt và các thiết bị khác.

Cách dùng

该词用于指家庭或公共设施中设有洗浴设备的房间,也可以泛指洗澡的地方。常用于日常对话、租房、酒店介绍等场景。

Từ này được dùng để chỉ căn phòng có trang bị thiết bị tắm rửa trong nhà ở hoặc cơ sở công cộng, cũng có thể dùng chung để chỉ nơi tắm. Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, thuê nhà, giới thiệu khách sạn...

Ví dụ

  • 1 浴室里有一面大镜子。 (Trong phòng tắm có một tấm gương lớn.)
  • 2 我在浴室洗澡。 (Tôi đang tắm trong phòng tắm.)
  • 3 这间公寓的浴室很小。 (Phòng tắm của căn hộ này rất nhỏ.)
  • 4 请把浴室打扫干净。 (Hãy dọn dẹp phòng tắm sạch sẽ.)
  • 5 浴室的水龙头坏了。 (Vòi nước trong phòng tắm bị hỏng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome