Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海

海

hǎi

HSK 3

Nghĩa

  • biển

Định nghĩa

海洋,地球上最大的水域,也比喻广阔或数量巨大的事物。

Biển, vùng nước lớn nhất trên Trái Đất; cũng dùng để ví von những thứ rộng lớn hoặc số lượng khổng lồ.

Cách dùng

“海”是名词,常用来指代海洋或大海,也可用于比喻,如“人海”“云海”等。在口语中也可表示“很多”的意思。

“海” là danh từ, thường dùng để chỉ biển hoặc đại dương, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng như “人海” (rừng người), “云海” (biển mây). Trong khẩu ngữ còn có nghĩa là “nhiều”.

Ví dụ

  • 1 我家住在海边,每天都能听到海浪的声音。 (Nhà tôi ở gần biển, ngày nào cũng nghe thấy tiếng sóng biển.)
  • 2 世界上最深的海是太平洋。 (Biển sâu nhất thế giới là Thái Bình Dương.)
  • 3 广场上人山人海,非常热闹。 (Trên quảng trường người đông như biển, rất náo nhiệt.)
  • 4 这本书中包含了大量的数据,简直是信息之海。 (Cuốn sách này chứa một lượng dữ liệu khổng lồ, thực sự là biển thông tin.)
  • 5 他懂得很多,知识面像海一样宽广。 (Anh ấy biết rất nhiều, kiến thức rộng như biển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome