Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海关

海关

hǎi guān

HSK 5

Nghĩa

  • hải quan

Định nghĩa

海关是国家的进出关境监督管理机关,负责对进出口货物、出入境人员及其行李物品进行监督管理和征收关税。

Hải quan là cơ quan quản lý giám sát xuất nhập cảnh của nhà nước, chịu trách nhiệm giám sát và quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu, người và hành lý xuất nhập cảnh, đồng thời thu thuế quan.

Cách dùng

用于指代国家的海关机构或具体的海关口岸。常见于国际贸易、旅行出入境等场景。例如:办理海关手续、海关申报、海关检查等。

Dùng để chỉ cơ quan hải quan của quốc gia hoặc cửa khẩu hải quan cụ thể. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như thương mại quốc tế, xuất nhập cảnh du lịch. Ví dụ: làm thủ tục hải quan, khai báo hải quan, kiểm tra hải quan v.v.

Ví dụ

  • 1 我的行李在海关被检查了。 (Hành lý của tôi đã bị kiểm tra tại hải quan.)
  • 2 海关规定,入境旅客需要申报携带的现金。 (Quy định của hải quan, hành khách nhập cảnh cần khai báo tiền mặt mang theo.)
  • 3 这家公司因为违反海关法规被罚款。 (Công ty này đã bị phạt vì vi phạm quy định hải quan.)
  • 4 飞机降落后,我们要先过海关才能取行李。 (Sau khi máy bay hạ cánh, chúng tôi phải qua hải quan trước rồi mới lấy hành lý.)
  • 5 海关工作人员正在检查货物的报关单。 (Nhân viên hải quan đang kiểm tra tờ khai hải quan của hàng hóa.)
  • 6 出口商品必须通过海关审批才能离港。 (Hàng hóa xuất khẩu phải được hải quan phê duyệt mới được rời cảng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản