海内外
hǎi nèi wài
Nghĩa
- trong và ngoài nước
Định nghĩa
指国内和国外,即全世界范围内。通常用于强调包括中国在内的全球各地。
Chỉ trong nước và ngoài nước, tức là phạm vi toàn thế giới. Thường dùng để nhấn mạnh mọi nơi trên toàn cầu, bao gồm cả Trung Quốc.
Cách dùng
常用作名词或定语,表示国内外、世界各地。多用于正式场合或书面语,常与华人、交流、形势等词搭配。
Thường dùng như danh từ hoặc định ngữ, biểu thị trong nước và ngoài nước, khắp nơi trên thế giới. Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, thường kết hợp với các từ như Hoa kiều, giao lưu, tình hình, v.v.
Ví dụ
- 1 海内外的华人都在庆祝春节。 (Người Hoa trong và ngoài nước đều đang ăn mừng Tết Nguyên Đán.)
- 2 这部电影在海内外都获得了很高的评价。 (Bộ phim này đã nhận được đánh giá rất cao cả trong và ngoài nước.)
- 3 海内外投资者对中国的市场充满信心。 (Các nhà đầu tư trong và ngoài nước đầy niềm tin vào thị trường Trung Quốc.)
- 4 我们要加强海内外的文化交流。 (Chúng ta cần tăng cường giao lưu văn hóa trong và ngoài nước.)
- 5 海内外形势正在发生变化。 (Tình hình trong và ngoài nước đang có những biến đổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản