海军
hǎi jūn
Nghĩa
- hải quân
Định nghĩa
海军是国家的海上武装力量,负责海上作战、保卫领海和海上利益。
Hải quân là lực lượng vũ trang trên biển của một quốc gia, chịu trách nhiệm tác chiến trên biển, bảo vệ lãnh hải và lợi ích trên biển.
Cách dùng
“海军”通常作为名词使用,指一个国家在海上作战的军种,常与陆军、空军并列。也可指海军部队或海军军人。
“Hải quân” thường được dùng như danh từ, chỉ quân chủng tác chiến trên biển của một quốc gia, thường đứng cùng với lục quân và không quân. Cũng có thể chỉ lực lượng hải quân hoặc quân nhân hải quân.
Ví dụ
- 1 他是一名海军军官。 (Anh ấy là một sĩ quan hải quân.)
- 2 中国海军在南海进行了军事演习。 (Hải quân Trung Quốc đã tiến hành diễn tập quân sự trên Biển Đông.)
- 3 海军基地戒备森严。 (Căn cứ hải quân được canh phòng nghiêm ngặt.)
- 4 她哥哥在海军服役,已经三年没有回家了。 (Anh trai cô ấy phục vụ trong hải quân, đã ba năm chưa về nhà.)
- 5 海军和空军联合执行了救援任务。 (Hải quân và không quân đã phối hợp thực hiện nhiệm vụ cứu hộ.)
- 6 这艘军舰是海军最先进的战舰。 (Chiến hạm này là tàu chiến tiên tiến nhất của hải quân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản