Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海啸

海啸

hǎi xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • sóng thần

Định nghĩa

海啸是由海底地震、火山爆发或海底滑坡等引起的具有强大破坏力的海浪。

Sóng thần là những đợt sóng biển có sức tàn phá mạnh do động đất dưới đáy biển, phun trào núi lửa hoặc lở đất dưới đáy biển gây ra.

Cách dùng

用作名词,指一种自然灾害,常与“发生、预警、袭击”等动词搭配。

Được dùng như một danh từ, chỉ một loại thiên tai, thường kết hợp với các động từ như 'xảy ra, cảnh báo, tấn công'.

Ví dụ

  • 1 海啸给沿海地区带来了巨大的破坏。 (Sóng thần đã gây ra sự tàn phá khổng lồ cho các vùng ven biển.)
  • 2 这次海啸是由强烈的海底地震引起的。 (Trận sóng thần này được gây ra bởi một trận động đất dưới đáy biển mạnh.)
  • 3 政府发布了海啸预警,要求居民迅速撤离。 (Chính phủ đã phát cảnh báo sóng thần, yêu cầu người dân sơ tán nhanh chóng.)
  • 4 海啸过后,许多村庄变成了废墟。 (Sau trận sóng thần, nhiều ngôi làng đã trở thành đống đổ nát.)
  • 5 科学家们正在研究如何更准确地预测海啸。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách dự đoán chính xác hơn các trận sóng thần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản