海域
hǎi yù
Nghĩa
- vùng biển
- hải phận
Định nghĩa
指海洋中的一定区域,尤其指受某个国家管辖的海上区域。
Chỉ một khu vực nhất định trong đại dương, đặc biệt là vùng biển thuộc quyền quản lý của một quốc gia.
Cách dùng
用于地理、法律、军事等场合,表示特定的海洋范围。
Được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, pháp lý, quân sự, để chỉ một phạm vi biển cụ thể.
Ví dụ
- 1 中国政府宣布设立东海防空识别区,包括了部分海域。 (Chính phủ Trung Quốc tuyên bố thiết lập vùng nhận diện phòng không Biển Đông, bao gồm một phần vùng biển.)
- 2 这片海域是重要的渔业资源区。 (Vùng biển này là khu vực nguồn lợi thủy sản quan trọng.)
- 3 两国在这一海域的争议已经持续多年。 (Tranh chấp giữa hai nước tại vùng biển này đã kéo dài nhiều năm.)
- 4 海上巡逻舰正在我国管辖的海域执行任务。 (Tàu tuần tra đang thực hiện nhiệm vụ trong vùng biển thuộc quyền quản lý của nước ta.)
- 5 全球气候变化对沿海海域的影响日益显著。 (Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu toàn cầu đối với các vùng biển ven bờ ngày càng rõ rệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản