海外
hǎi wài
Nghĩa
- hải ngoại
- nước ngoài
Định nghĩa
指国外或境外,通常指越过海洋的国家或地区。
Chỉ nước ngoài hoặc ngoài biên giới, thường là các quốc gia hoặc khu vực ở bên kia đại dương.
Cách dùng
海外常用于描述与中国大陆相对的其他国家或地区,如留学、工作或投资。
海外 thường được dùng để mô tả các quốc gia hoặc khu vực khác so với Trung Quốc đại lục, như du học, làm việc hoặc đầu tư.
Ví dụ
- 1 他很多年前就去了海外生活。 (Anh ấy đã ra nước ngoài sống từ nhiều năm trước.)
- 2 海外华侨一直关心祖国的发展。 (Người Hoa kiều ở hải ngoại luôn quan tâm đến sự phát triển của Tổ quốc.)
- 3 这家公司主要做海外市场。 (Công ty này chủ yếu làm thị trường nước ngoài.)
- 4 她打算到海外留学深造。 (Cô ấy dự định đi du học ở nước ngoài để nâng cao trình độ.)
- 5 海外投资有很多风险,需要谨慎。 (Đầu tư ra nước ngoài có nhiều rủi ro, cần phải thận trọng.)
- 6 我们公司近年来积极拓展海外业务。 (Công ty chúng tôi những năm gần đây tích cực mở rộng kinh doanh ở nước ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản