Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海报

海报

hǎi bào

HSK 7–9

Nghĩa

  • áp phích
  • poster

Định nghĩa

海报是一种用于宣传或广告的大型印刷品,通常包含文字和图像,张贴在公共场所或发布在网络上。

Áp phích là một loại ấn phẩm lớn dùng để quảng bá hoặc quảng cáo, thường bao gồm chữ và hình ảnh, được dán ở nơi công cộng hoặc đăng tải trên mạng.

Cách dùng

海报常用于活动的宣传,如电影、音乐会、展览等。可以贴在墙上,也可以以电子形式发布在网络上。

Áp phích thường dùng để quảng bá sự kiện, như phim ảnh, hòa nhạc, triển lãm v.v. Có thể dán trên tường hoặc phát hành dạng điện tử trên mạng.

Ví dụ

  • 1 电影院门口贴着一张新的电影海报。 (Trước cửa rạp chiếu phim có dán một tấm áp phích phim mới.)
  • 2 这张海报的设计非常吸引人。 (Thiết kế của tấm áp phích này rất hấp dẫn.)
  • 3 他们在校园里四处张贴环保海报。 (Họ dán áp phích bảo vệ môi trường khắp trường học.)
  • 4 我用软件制作了一张活动海报。 (Tôi đã dùng phần mềm để làm một tấm áp phích cho sự kiện.)
  • 5 这张海报上的字体很清楚。 (Chữ trên tấm áp phích này rất rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản