海拔
hǎi bá
Nghĩa
- độ cao so với mực nước biển
Định nghĩa
指地面某个地点高出海平面的垂直距离。
Chỉ khoảng cách thẳng đứng từ một điểm trên mặt đất lên trên mực nước biển.
Cách dùng
用于表示地理位置的高度,常与数字和单位(如米)连用,也可用于描述环境或气候特点。
Dùng để biểu thị độ cao của một vị trí địa lý, thường đi kèm với số và đơn vị (như mét), cũng dùng để mô tả đặc điểm môi trường hoặc khí hậu.
Ví dụ
- 1 这座山海拔3000米。 (Ngọn núi này cao 3000 mét so với mực nước biển.)
- 2 海拔越高,气温越低。 (Càng lên cao, nhiệt độ càng thấp.)
- 3 这里海拔很低,气候炎热。 (Nơi đây có độ cao thấp, khí hậu nóng bức.)
- 4 青藏高原平均海拔超过4000米。 (Cao nguyên Thanh Tạng có độ cao trung bình trên 4000 mét.)
- 5 登山者需要适应高海拔环境。 (Người leo núi cần thích nghi với môi trường độ cao lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản