Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海洋

海洋

hǎi yáng

HSK 4

Nghĩa

  • đại dương
  • biển cả

Định nghĩa

指地球表面上连成一片的广阔咸水水域,包括洋和海,是地球水圈的重要组成部分。

Chỉ vùng nước mặn rộng lớn liên kết với nhau trên bề mặt Trái Đất, bao gồm cả đại dương và biển, là thành phần quan trọng của thủy quyển Trái Đất.

Cách dùng

作名词,可用于正式场合或文学描写,常与“广阔、浩瀚、蓝色”等词语搭配。在口语中有时用“海”替代,但“海洋”更强调整体性。

Dùng như danh từ, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả văn học, thường kết hợp với các từ như "rộng lớn, bao la, xanh thẳm". Trong khẩu ngữ đôi khi dùng "biển" thay thế, nhưng "hải dương" nhấn mạnh tính tổng thể.

Ví dụ

  • 1 海洋覆盖了地球表面的约71%。(Đại dương bao phủ khoảng 71% bề mặt Trái Đất.)
  • 2 我们需要保护海洋生态系统的平衡。(Chúng ta cần bảo vệ sự cân bằng của hệ sinh thái biển.)
  • 3 船在广阔的海洋上航行。(Con tàu đi trên đại dương rộng lớn.)
  • 4 海洋生物多样性非常丰富。(Đa dạng sinh học của đại dương rất phong phú.)
  • 5 他梦想着探索海洋的深处。(Anh ấy mơ ước khám phá đáy đại dương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome