海滨
hǎi bīn
Nghĩa
- bờ biển
- ven biển
Định nghĩa
指海边,靠近海的地方。
Chỉ nơi gần biển, vùng ven biển.
Cách dùng
通常作为名词使用,指沿海地带;也可用作定语,如“海滨城市”。
Thường dùng như danh từ, chỉ vùng ven biển; cũng có thể dùng làm định ngữ, như 'thành phố ven biển'.
Ví dụ
- 1 我喜欢在海滨散步。 (Tôi thích đi dạo ở bãi biển.)
- 2 这座城市是一个美丽的海滨城市。 (Thành phố này là một thành phố biển xinh đẹp.)
- 3 海滨的空气很清新。 (Không khí ở bãi biển rất trong lành.)
- 4 他们决定在海滨度假。 (Họ quyết định nghỉ dưỡng ở bãi biển.)
- 5 海滨有许多游客。 (Ở bãi biển có rất nhiều du khách.)
- 6 沿着海滨有一条小路。 (Dọc theo bãi biển có một con đường nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.