海滩
hǎi tān
Nghĩa
- bãi biển
Định nghĩa
海滩是指由海水冲刷堆积而成的沙质或石质的地带,位于海洋和陆地之间。
Bãi biển là dải đất cát hoặc đá được hình thành do sóng biển bồi đắp, nằm giữa biển và đất liền.
Cách dùng
“海滩”通常用作名词,指靠近海边的沙地或卵石地带,常与游泳、度假、晒太阳等场景相关。
“海滩” thường được dùng như danh từ, chỉ vùng cát hoặc sỏi gần biển, thường liên quan đến các hoạt động như bơi lội, nghỉ dưỡng, tắm nắng.
Ví dụ
- 1 夏天的时候,我们喜欢去海滩游泳。(Vào mùa hè, chúng tôi thích đi bơi ở bãi biển.)
- 2 这个海滩的沙子非常细软。(Cát ở bãi biển này rất mịn và mềm.)
- 3 他们在海滩上散步,看日落。(Họ đi dạo trên bãi biển và ngắm hoàng hôn.)
- 4 海滩上有很多小螃蟹。(Trên bãi biển có rất nhiều cua nhỏ.)
- 5 我们租了一栋靠近海滩的房子。(Chúng tôi thuê một căn nhà gần bãi biển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.