Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海盗

海盗

hǎi dào

HSK 7–9

Nghĩa

  • hải tặc
  • cướp biển

Định nghĩa

指在海上抢劫或掠夺他人船只的强盗。

Chỉ những kẻ cướp bóc hoặc cướp tàu thuyền của người khác trên biển.

Cách dùng

通常用作名词,指从事海上抢劫的人。也可以用来比喻掠夺他人财物的人或团体。

Thường dùng như danh từ, chỉ những người thực hiện hành vi cướp bóc trên biển. Cũng có thể dùng để ví von những kẻ hoặc tổ chức cướp đoạt tài sản của người khác.

Ví dụ

  • 1 那些海盗袭击了商船,抢走了大量货物。 (Những tên cướp biển đó đã tấn công tàu thương mại và cướp đi một lượng lớn hàng hóa.)
  • 2 这部电影讲述了一个海盗寻找宝藏的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện một tên cướp biển đi tìm kho báu.)
  • 3 海盗在海上横行霸道,让许多船只不敢远航。 (Cướp biển hoành hành trên biển khiến nhiều tàu thuyền không dám đi xa.)
  • 4 历史上,加勒比海地区曾经是海盗聚集的地方。 (Trong lịch sử, vùng biển Caribbean từng là nơi tụ tập của cướp biển.)
  • 5 他为了写小说,搜集了很多关于海盗的资料。 (Anh ấy đã thu thập nhiều tài liệu về cướp biển để viết tiểu thuyết.)
  • 6 现在的海盗问题已经成了一个国际社会关注的焦点。 (Vấn đề cướp biển hiện nay đã trở thành tâm điểm chú ý của cộng đồng quốc tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản