Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海绵

海绵

hǎi mián

HSK 7–9

Nghĩa

  • bọt biển
  • mút xốp

Định nghĩa

海绵是一种多孔、有弹性的材料,常用于清洁和吸水。也可以指海洋中的多孔动物。

Bọt biển là một loại vật liệu xốp, đàn hồi, thường dùng để làm sạch và thấm nước. Cũng có thể chỉ loài động vật đa bào sống ở biển.

Cách dùng

海绵作为名词,可以指自然界中的海绵动物,也可以指人造的清洁用品。在中文里,它常用于形容吸水性强的东西,或者比喻某种吸收知识或信息的能力。

Bọt biển là danh từ, có thể chỉ động vật bọt biển trong tự nhiên, hoặc chỉ đồ dùng vệ sinh nhân tạo. Trong tiếng Trung, nó thường dùng để miêu tả vật có khả năng thấm nước tốt, hoặc ví von khả năng tiếp thu kiến thức hoặc thông tin.

Ví dụ

  • 1 这块海绵吸水性很好。 (Miếng bọt biển này thấm nước rất tốt.)
  • 2 他用海绵清洗汽车。 (Anh ấy dùng bọt biển để rửa xe.)
  • 3 海绵宝宝是很多孩子喜欢的动画片。 (Bọt biển SpongeBob là phim hoạt hình được nhiều trẻ em yêu thích.)
  • 4 大脑就像海绵一样吸收新知识。 (Bộ não giống như bọt biển, hấp thụ kiến thức mới.)
  • 5 这种海绵可以用来做床垫。 (Loại bọt biển này có thể dùng để làm nệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome