Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海藻

海藻

hǎi zǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • rong biển
  • tảo biển

Định nghĩa

海藻是生活在海洋中的藻类植物的总称,包括绿藻、红藻、褐藻等。

Hải tảo (rong biển) là tên gọi chung cho các loài tảo sống trong biển, bao gồm tảo lục, tảo đỏ, tảo nâu, v.v.

Cách dùng

海藻通常作名词使用,可以指自然生长的海藻,也可以指作为食品或工业原料的海藻。常用于生物、环境、食品等话题中。

Từ 'hải tảo' thường được dùng như danh từ, chỉ các loài tảo biển tự nhiên, cũng có thể dùng để chỉ loại rong biển dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu công nghiệp. Thường xuất hiện trong các chủ đề về sinh vật, môi trường, thực phẩm, v.v.

Ví dụ

  • 1 海边有很多海藻。 (Bãi biển có rất nhiều rong biển.)
  • 2 海藻是一种重要的海洋资源。 (Rong biển là một loại tài nguyên biển quan trọng.)
  • 3 这道菜用海藻做的,味道很鲜美。 (Món ăn này được làm từ rong biển, vị rất tươi ngon.)
  • 4 科学家在研究海藻的生长规律。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quy luật sinh trưởng của rong biển.)
  • 5 海藻可以用来制作肥料。 (Rong biển có thể được dùng để sản xuất phân bón.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản