Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海豚

海豚

hǎi tún

HSK 7–9

Nghĩa

  • cá heo

Định nghĩa

海豚是生活在海洋中的哺乳动物,属于鲸目,体型较小,通常具有流线型的身体和背鳍,喜欢群居,善于游泳,常见于热带和温带海域。

Cá heo là động vật có vú sống ở biển, thuộc bộ cá voi, thân hình nhỏ, thường có cơ thể thuôn dài và vây lưng, thích sống thành bầy, bơi giỏi, thường gặp ở vùng biển nhiệt đới và ôn đới.

Cách dùng

海豚”是名词,指海洋中的一种哺乳动物。常用来比喻聪明、友善或游泳速度快的人。在中文中,“海豚音”指一种高音演唱技巧。

“Hải đồn” là danh từ, chỉ một loài động vật có vú ở biển. Thường dùng để ví người thông minh, thân thiện hoặc bơi nhanh. Trong tiếng Trung, “hải đồn âm” chỉ một kỹ thuật hát cao vực.

Ví dụ

  • 1 海豚是海洋中非常聪明的动物。 (Cá heo là loài động vật rất thông minh ở đại dương.)
  • 2 我们在海边看到了一群海豚。 (Chúng tôi nhìn thấy một đàn cá heo ở bãi biển.)
  • 3 这只海豚在表演跳跃。 (Con cá heo này đang biểu diễn nhảy.)
  • 4 她唱出了海豚音。 (Cô ấy đã hát được âm vực cao như tiếng cá heo.)
  • 5 海豚是保护动物,我们不能伤害它们。 (Cá heo là động vật được bảo vệ, chúng ta không được làm hại chúng.)
  • 6 这只海豚非常友好,会跟人互动。 (Con cá heo này rất thân thiện, biết tương tác với con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản