海量
hǎi liàng
Nghĩa
- lượng cực lớn
- tửu lượng cao
Định nghĩa
形容数量极大,也可以指人的酒量很大。
Diễn tả số lượng rất lớn, cũng có thể chỉ khả năng uống rượu của một người rất lớn.
Cách dùng
常用作形容词,修饰名词,表示数量巨大,例如“海量数据”、“海量信息”。也可用于称赞某人酒量好,如“您真是海量”。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị số lượng khổng lồ, ví dụ “hải lượng dữ liệu”, “hải lượng thông tin”. Cũng dùng để khen ngợi ai đó tửu lượng tốt, như “Ông thật là tửu lượng lớn”.
Ví dụ
- 1 这个网站每天有海量的用户访问。 (Trang web này mỗi ngày có rất nhiều người dùng truy cập.)
- 2 我们公司需要处理海量数据。 (Công ty chúng tôi cần xử lý dữ liệu lớn.)
- 3 他真是海量,喝了这么多酒都没事。 (Anh ấy thật là tửu lượng lớn, uống nhiều rượu như vậy mà không sao.)
- 4 海量信息有时会让人感到困惑。 (Lượng thông tin khổng lồ đôi khi khiến người ta cảm thấy bối rối.)
- 5 这本书包含了海量的知识,值得一读。 (Cuốn sách này chứa đựng một lượng kiến thức khổng lồ, đáng để đọc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản