Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海面

海面

hǎi miàn

HSK 6

Nghĩa

  • mặt biển

Định nghĩa

指海洋的表面,即海水与空气接触的界面。

Chỉ bề mặt của đại dương, tức là ranh giới tiếp xúc giữa nước biển và không khí.

Cách dùng

“海面” 通常用于描述海洋的表面状态,常与形容词或动词搭配,如“平静的海面”、“海面上升”等。也可用于比喻。

“海面” thường dùng để miêu tả trạng thái bề mặt biển, thường kết hợp với tính từ hoặc động từ như “mặt biển yên tĩnh”, “mực nước biển dâng” v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ.

Ví dụ

  • 1 海面上风平浪静,适合出海航行。 (Mặt biển sóng yên gió lặng, thích hợp để ra khơi hành hải.)
  • 2 太阳从海面升起,景色十分壮丽。 (Mặt trời mọc lên từ mặt biển, cảnh tượng vô cùng hùng vĩ.)
  • 3 海面反射着月光,像一面银色的镜子。 (Mặt biển phản chiếu ánh trăng, giống như một tấm gương bạc.)
  • 4 由于全球变暖,海面正在不断上升。 (Do hiện tượng ấm lên toàn cầu, mực nước biển đang không ngừng dâng cao.)
  • 5 他站在船头,望着辽阔的海面,心中充满感慨。 (Anh ấy đứng ở mũi tàu, nhìn mặt biển bao la, trong lòng tràn đầy cảm xúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome