浸泡
jìn pào
Nghĩa
- ngâm
- ngâm nước
Định nghĩa
把东西放在液体里,使充分湿润或浸透。
Đặt vật gì đó vào chất lỏng để làm cho thấm ướt hoặc ngấm đều.
Cách dùng
动词,常与表示液体或时间的词语搭配使用,如‘浸泡在水中’、‘浸泡半小时’。也可用于比喻,表示沉浸在某种环境或状态中。
Động từ, thường kết hợp với các từ chỉ chất lỏng hoặc thời gian, như 'ngâm trong nước', 'ngâm nửa giờ'. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự đắm chìm trong một môi trường hoặc trạng thái nào đó.
Ví dụ
- 1 衣服要浸泡半小时再洗。 (Quần áo cần ngâm nửa tiếng trước khi giặt.)
- 2 把豆子浸泡在水里过夜。 (Ngâm đậu trong nước qua đêm.)
- 3 浸泡过的米更容易煮烂。 (Gạo đã ngâm sẽ dễ nấu nhừ hơn.)
- 4 他整天浸泡在书海中。 (Anh ấy cả ngày ngâm mình trong biển sách.)
- 5 皮肤长时间浸泡在水里会变皱。 (Da ngâm trong nước lâu sẽ bị nhăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.