涂
tú
Nghĩa
- bôi
- quét (sơn)
- tô
Định nghĩa
把颜料、油漆、药膏等抹在物体表面;也指随意写字或画画。作为姓氏用时读 Tú。
Bôi, thoa sơn, thuốc mỡ... lên bề mặt vật thể; cũng chỉ việc viết chữ hay vẽ một cách tùy tiện. Khi dùng làm họ, đọc là Tú.
Cách dùng
涂作动词时,是一个及物动词,后面可以跟宾语,如"涂油漆"、"涂药膏"。常与"抹"、"写"、"画"等动词连用。也可以用作名词,表示泥、泥巴,如"泥涂"。口语和书面语中都常用。
涂 khi là động từ là ngoại động từ, có thể có tân ngữ theo sau, như 'sơn' (涂油漆), 'bôi thuốc' (涂药膏). Thường kết hợp với các động từ khác như '抹', '写', '画'. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ bùn đất, như '泥涂'. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他在墙上涂了一层油漆。(Anh ấy sơn một lớp sơn lên tường.)
- 2 小孩在纸上乱涂乱画。(Đứa bé vẽ bậy bạ lên giấy.)
- 3 医生给伤口涂上药膏。(Bác sĩ bôi thuốc mỡ lên vết thương.)
- 4 这行字被涂掉了。(Dòng chữ này đã bị bôi xóa đi.)
- 5 他姓涂,名强。(Anh ấy họ Đồ, tên Cường.)
- 6 不要在地上涂泥巴。(Đừng bôi bùn lên sàn nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.