Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 消

消

xiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiêu tan
  • tiêu trừ
  • giảm bớt

Định nghĩa

消:消失;除去;消耗;度过(时间)。也用在某些动词后表示“使消失”或“消除”。

消: biến mất; loại bỏ; tiêu hao; trải qua (thời gian). Cũng dùng sau một số động từ để chỉ 'làm cho biến mất' hoặc 'loại bỏ'.

Cách dùng

消是动词,可以单独使用,常与名词构成动宾结构。例如“消气”、“消毒”、“消磨时间”。也可以用在其他动词后作补语,表示结果,如“打消”、“消除”。在口语中,“消”也常用于否定句,如“不消说”表示不必说。

消 là động từ, có thể dùng độc lập, thường kết hợp với danh từ thành cấu trúc động-tân. Ví dụ 'tiêu khí' (hết giận), 'tiêu độc' (khử trùng), 'tiêu ma thời gian' (giết thời gian). Cũng có thể dùng sau động từ khác như bổ ngữ chỉ kết quả, như 'đả tiêu' (xóa bỏ), 'tiêu trừ' (loại trừ). Trong khẩu ngữ, 'tiêu' cũng dùng trong câu phủ định, như 'bất tiêu thuyết' (không cần nói).

Ví dụ

  • 1 雪开始消了。 (Tuyết bắt đầu tan rồi.)
  • 2 他消了气,不再生气了。 (Anh ta đã hết giận, không còn giận nữa.)
  • 3 消磨时光不是好习惯。 (Giết thời gian không phải là thói quen tốt.)
  • 4 这个办法可以消除误会。 (Cách này có thể xóa bỏ hiểu lầm.)
  • 5 不消说,他肯定会来。 (Không cần nói, anh ta chắc chắn sẽ đến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome