消化
xiāo huà
Nghĩa
- tiêu hóa
- tiếp thu, hấp thụ
Định nghĩa
消化指食物在消化道内被分解为可被身体吸收的小分子物质的过程;也比喻对知识、信息、事物的理解与吸收。
Tiêu hóa là quá trình thức ăn được phân giải trong đường tiêu hóa thành các phân tử nhỏ mà cơ thể có thể hấp thu; cũng dùng để chỉ sự lĩnh hội, tiếp thu kiến thức, thông tin, sự việc.
Cách dùng
「消化」常用于描述身体对食物的处理,如“消化食物”。也广泛用于比喻义,表示对知识、信息、经验等的理解和吸收。口语中常说“消化一下”,表示需要时间思考或理解。
'Tiêu hóa' thường dùng để miêu tả quá trình cơ thể xử lý thức ăn, như 'tiêu hóa thức ăn'. Cũng được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng, biểu thị sự lĩnh hội, tiếp thu kiến thức, thông tin, kinh nghiệm. Trong khẩu ngữ thường nói 'tiêu hóa một chút', nghĩa là cần thời gian để suy nghĩ hoặc hiểu.
Ví dụ
- 1 饭后散步有助于消化。 (Đi bộ sau bữa ăn giúp tiêu hóa tốt.)
- 2 他需要时间消化这个新信息。 (Anh ấy cần thời gian để lĩnh hội thông tin mới này.)
- 3 老师讲课太快,学生来不及消化。 (Giáo viên giảng bài quá nhanh, học sinh không kịp tiếp thu.)
- 4 这本书内容很深,我需要仔细消化。 (Cuốn sách này nội dung sâu sắc, tôi cần suy ngẫm kỹ.)
- 5 公司正在消化收购后的业务整合。 (Công ty đang xử lý việc hợp nhất kinh doanh sau khi mua lại.)
- 6 消化不良会导致胃胀气。 (Khó tiêu có thể dẫn đến đầy hơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản