Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 消失

消失

xiāo shī

HSK 5

Nghĩa

  • biến mất
  • mất đi

Định nghĩa

指事物逐渐减少以至没有;或指人或事物不再存在,看不见。

Chỉ sự vật dần dần giảm bớt cho đến khi không còn; hoặc chỉ người hay sự vật không còn tồn tại, không nhìn thấy được.

Cách dùng

常用来描述具体事物或抽象事物不再可见或不再存在,可以指物理上的消失,也可以指抽象概念的消失

Thường dùng để miêu tả sự vật cụ thể hoặc trừu tượng không còn nhìn thấy hoặc không còn tồn tại, có thể chỉ sự biến mất về mặt vật lý, cũng có thể chỉ sự biến mất của khái niệm trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 他的身影消失在人群中。 (Bóng dáng anh ấy biến mất trong đám đông.)
  • 2 这些古老的习俗正在慢慢消失。 (Những phong tục cổ xưa này đang dần biến mất.)
  • 3 一觉醒来,疼痛感消失了。 (Tỉnh dậy sau một giấc ngủ, cảm giác đau đớn đã biến mất.)
  • 4 彩虹在雨后慢慢消失了。 (Cầu vồng dần biến mất sau cơn mưa.)
  • 5 不要消失得太久,我们会担心的。 (Đừng biến mất quá lâu, chúng tôi sẽ lo lắng đấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản