消毒
xiāo dú
Nghĩa
- khử trùng
- tiệt trùng
Định nghĩa
用物理或化学方法杀灭病原微生物。
Dùng phương pháp vật lý hoặc hóa học để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh.
Cách dùng
作为动词,常跟地点、物品、人、水等搭配,表示消除细菌、病毒等。也可以用于比喻意义,如消除不良影响。
Là động từ, thường kết hợp với địa điểm, đồ vật, người, nước, v.v., biểu thị việc loại bỏ vi khuẩn, virus. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như loại bỏ ảnh hưởng xấu.
Ví dụ
- 1 医院每天都要消毒。 (Bệnh viện mỗi ngày đều phải khử trùng.)
- 2 这个水需要消毒后才能喝。 (Nước này cần khử trùng mới uống được.)
- 3 伤口要用酒精消毒。 (Vết thương cần dùng cồn để khử trùng.)
- 4 疫情期间,公共场所经常消毒。 (Trong thời kỳ dịch bệnh, nơi công cộng thường được khử trùng.)
- 5 这些负面报道需要及时消毒。 (Những báo cáo tiêu cực này cần được thanh lọc kịp thời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản