Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 消沉

消沉

xiāo chén

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy sụp
  • chán nản

Định nghĩa

情绪低落,意志消沉,不振作。

Tinh thần sa sút, ý chí tiêu cực, không phấn chấn.

Cách dùng

用于描述人的精神状态,指情绪低落、缺乏干劲,常用于书面语和口语。

Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của con người, chỉ sự buồn chán, thiếu động lực, thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 他最近很消沉,总是把自己关在房间里。(Gần đây anh ấy rất tiêu cực, luôn nhốt mình trong phòng.)
  • 2 失败后,他一度非常消沉,但很快就振作起来了。(Sau thất bại, anh ấy từng rất chán nản, nhưng nhanh chóng phấn chấn trở lại.)
  • 3 你不要这么消沉,机会还有很多。(Đừng tiêu cực như vậy, cơ hội còn nhiều mà.)
  • 4 她因为工作不顺心,整个人显得很消沉。(Cô ấy vì công việc không thuận lợi nên cả người có vẻ chán nản.)
  • 5 长期的消沉会影响身体健康。(Sự tiêu cực kéo dài sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome