Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 消灭

消灭

xiāo miè

HSK 6

Nghĩa

  • tiêu diệt
  • xóa bỏ

Định nghĩa

消灭指彻底除掉或使之不存在,通常用于敌人、害虫、错误观念等。

消灭 có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn hoặc làm cho không còn tồn tại, thường dùng cho kẻ thù, sâu bọ, quan niệm sai lầm, v.v.

Cách dùng

消灭”是动词,后面常接宾语,如敌人、细菌、错误等。也可以用于抽象事物,如消灭贫困、消灭差距。

消灭” là động từ, thường đi với tân ngữ như kẻ thù, vi khuẩn, sai lầm, v.v. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như xoá đói giảm nghèo, xoá bỏ khoảng cách.

Ví dụ

  • 1 我们必须消灭敌人。 (Chúng ta phải tiêu diệt kẻ thù.)
  • 2 这种药可以消灭细菌。 (Loại thuốc này có thể diệt khuẩn.)
  • 3 政府致力于消灭贫困。 (Chính phủ nỗ lực xoá đói giảm nghèo.)
  • 4 我们要消灭一切错误观念。 (Chúng ta phải xoá bỏ mọi quan niệm sai lầm.)
  • 5 消防员努力消灭火灾。 (Lính cứu hoả cố gắng dập tắt đám cháy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản