Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 消磨

消磨

xiāo mó

HSK 7–9

Nghĩa

  • giết thời gian
  • mài mòn

Định nghĩa

消磨指使精力、意志等渐渐消耗,也指虚度时光。

消磨 có nghĩa là làm cho sức lực, ý chí dần dần bị hao mòn, cũng chỉ việc phí phạm thời gian.

Cách dùng

消磨后可接“时间、精力、意志、斗志”等名词。常用于表示浪费时间或逐渐削弱某种精神状态。

Sau "消磨" có thể kết hợp với các danh từ như "thời gian, sức lực, ý chí, chí khí". Thường dùng để diễn tả việc lãng phí thời gian hoặc dần làm suy yếu một trạng thái tinh thần nào đó.

Ví dụ

  • 1 他在公园里消磨了一整个下午。 (Anh ấy đã giết thời gian cả buổi chiều ở công viên.)
  • 2 不要消磨时间,做点有意义的事。 (Đừng lãng phí thời gian, hãy làm việc gì đó có ý nghĩa.)
  • 3 这工作整天无所事事,只会消磨人的意志。 (Công việc này cả ngày không có gì làm, chỉ làm hao mòn ý chí của con người.)
  • 4 他们一边喝茶一边聊天,消磨着夜晚的时光。 (Họ vừa uống trà vừa trò chuyện, tiêu khiển thời gian buổi tối.)
  • 5 长期的无聊生活消磨了他的斗志。 (Cuộc sống nhàm chán kéo dài đã làm tiêu tan chí khí của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản