Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 消耗

消耗

xiāo hào

HSK 6

Nghĩa

  • tiêu hao
  • tiêu thụ

Định nghĩa

指物品、精力、时间等因使用或受损失而逐渐减少。

Chỉ sự giảm dần của vật chất, sức lực, thời gian v.v. do sử dụng hoặc bị tổn thất.

Cách dùng

消耗常用于表示资源、精力、时间等的使用或浪费,后可接宾语,常与表示数量或程度的状语搭配。

消耗 thường được dùng để biểu thị việc sử dụng hoặc lãng phí tài nguyên, sức lực, thời gian, v.v., có thể kèm tân ngữ phía sau, thường kết hợp với trạng ngữ chỉ số lượng hoặc mức độ.

Ví dụ

  • 1 这种机器消耗大量电力。 (Loại máy này tiêu hao rất nhiều điện năng.)
  • 2 跑步会消耗很多体力。 (Chạy bộ sẽ tiêu hao rất nhiều thể lực.)
  • 3 不要消耗太多时间在游戏上。 (Đừng tiêu hao quá nhiều thời gian vào trò chơi.)
  • 4 战争消耗了国家的资源。 (Chiến tranh đã tiêu hao tài nguyên của đất nước.)
  • 5 这个项目消耗了我们三个月的精力。 (Dự án này đã tiêu hao ba tháng công sức của chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản