消费
xiāo fèi
Nghĩa
- tiêu dùng
- tiêu thụ
Định nghĩa
消费是指人们为了满足生产和生活需要而对物质资料和服务的使用和消耗。
Tiêu dùng là việc con người sử dụng và tiêu hao tư liệu vật chất và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu sản xuất và đời sống.
Cách dùng
消费通常用作动词或名词,表示购买商品或服务的行为,也指经济领域的消费活动。常见搭配有“消费水平”、“消费者”、“消费习惯”等。
Tiêu dùng thường được dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ hành vi mua hàng hóa hoặc dịch vụ, cũng chỉ hoạt động tiêu dùng trong lĩnh vực kinh tế. Các cụm từ thường gặp: 'mức tiêu dùng', 'người tiêu dùng', 'thói quen tiêu dùng'...
Ví dụ
- 1 现在很多年轻人喜欢在网上消费。 (Hiện nay nhiều bạn trẻ thích tiêu dùng trên mạng.)
- 2 我们应该理性消费,不要盲目跟风。 (Chúng ta nên tiêu dùng hợp lý, đừng mù quáng chạy theo trào lưu.)
- 3 随着经济发展,人们的消费水平不断提高。 (Cùng với sự phát triển kinh tế, mức tiêu dùng của người dân ngày càng nâng cao.)
- 4 这家超市的商品价格合理,吸引了很多消费者。 (Siêu thị này giá cả hợp lý, thu hút nhiều người tiêu dùng.)
- 5 消费是拉动经济增长的重要动力。 (Tiêu dùng là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản