Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 消费者

消费者

xiāo fèi zhě

HSK 5

Nghĩa

  • người tiêu dùng

Định nghĩa

指购买或使用商品和服务的个人或组织。

Chỉ cá nhân hoặc tổ chức mua hoặc sử dụng hàng hóa và dịch vụ.

Cách dùng

作为名词使用,常用于经济、商业、法律等语境中,指代市场活动中购买商品或服务的群体。

Được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh tế, thương mại, pháp luật, dùng để chỉ tập thể mua hàng hóa hoặc dịch vụ trong hoạt động thị trường.

Ví dụ

  • 1 消费者应该了解自己的权益。 (Người tiêu dùng nên hiểu rõ quyền lợi của mình.)
  • 2 这家公司非常重视消费者的反馈。 (Công ty này rất coi trọng phản hồi của người tiêu dùng.)
  • 3 政府制定了法律来保护消费者。 (Chính phủ đã ban hành luật để bảo vệ người tiêu dùng.)
  • 4 消费者在购买商品时要注意比较价格。 (Người tiêu dùng khi mua hàng cần chú ý so sánh giá cả.)
  • 5 随着电商的发展,消费者的购物方式发生了巨大变化。 (Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, cách mua sắm của người tiêu dùng đã thay đổi rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản