消遣
xiāo qiǎn
Nghĩa
- tiêu khiển
- giải trí
Định nghĩa
消遣:用自己感到愉快的事情来度过空闲时间;也指作为娱乐、休息的活动。
Tiêu khiển: dùng những việc mình thấy vui thích để trải qua thời gian rảnh rỗi; cũng chỉ hoạt động giải trí, nghỉ ngơi.
Cách dùng
作动词时,表示“度过空闲时间”;作名词时,表示“娱乐活动”。常用于口语和书面语。
Khi dùng như động từ, nghĩa là 'giết thời gian'; khi dùng như danh từ, nghĩa là 'hoạt động giải trí'. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他喜欢看书来消遣。 (Anh ấy thích đọc sách để tiêu khiển.)
- 2 周末我常常去公园消遣。 (Cuối tuần tôi thường đến công viên để giải trí.)
- 3 下棋是他最大的消遣。 (Đánh cờ là thú tiêu khiển lớn nhất của ông ấy.)
- 4 工作之余,她喜欢用画画来消遣。 (Ngoài giờ làm việc, cô ấy thích vẽ tranh để tiêu khiển.)
- 5 这里有很多消遣的方式。 (Ở đây có nhiều cách giải trí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản