Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 消遣

消遣

xiāo qiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiêu khiển
  • giải trí

Định nghĩa

消遣:用自己感到愉快的事情来度过空闲时间;也指作为娱乐、休息的活动。

Tiêu khiển: dùng những việc mình thấy vui thích để trải qua thời gian rảnh rỗi; cũng chỉ hoạt động giải trí, nghỉ ngơi.

Cách dùng

作动词时,表示“度过空闲时间”;作名词时,表示“娱乐活动”。常用于口语和书面语。

Khi dùng như động từ, nghĩa là 'giết thời gian'; khi dùng như danh từ, nghĩa là 'hoạt động giải trí'. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他喜欢看书来消遣。 (Anh ấy thích đọc sách để tiêu khiển.)
  • 2 周末我常常去公园消遣。 (Cuối tuần tôi thường đến công viên để giải trí.)
  • 3 下棋是他最大的消遣。 (Đánh cờ là thú tiêu khiển lớn nhất của ông ấy.)
  • 4 工作之余,她喜欢用画画来消遣。 (Ngoài giờ làm việc, cô ấy thích vẽ tranh để tiêu khiển.)
  • 5 这里有很多消遣的方式。 (Ở đây có nhiều cách giải trí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản