消防
xiāo fáng
Nghĩa
- phòng cháy chữa cháy
- cứu hỏa
Định nghĩa
消防是指预防火灾和扑灭火灾的工作和措施,包括火灾预防、灭火、应急救援等。
Phòng cháy chữa cháy là công tác và biện pháp phòng ngừa và dập tắt hỏa hoạn, bao gồm phòng cháy, chữa cháy, cứu hộ khẩn cấp, v.v.
Cách dùng
“消防”常作名词使用,可修饰其他名词,表示与防火灭火相关的事物,如“消防队”“消防车”“消防员”等。
“消防” thường được dùng như danh từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ khác, chỉ những sự vật liên quan đến phòng cháy và chữa cháy, như “đội cứu hỏa”, “xe cứu hỏa”, “lính cứu hỏa”, v.v.
Ví dụ
- 1 消防员非常勇敢。 (Lính cứu hỏa rất dũng cảm.)
- 2 我们要注意消防安全。 (Chúng ta cần chú ý an toàn phòng cháy chữa cháy.)
- 3 消防车很快就到了。 (Xe cứu hỏa đến rất nhanh.)
- 4 他是一名消防员。 (Anh ấy là một lính cứu hỏa.)
- 5 消防演习很重要。 (Diễn tập phòng cháy chữa cháy rất quan trọng.)
- 6 消防通道不能堵塞。 (Lối thoát hiểm phòng cháy không được tắc nghẽn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản