Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 消除

消除

xiāo chú

HSK 6

Nghĩa

  • loại bỏ
  • xóa bỏ

Định nghĩa

使不存在;除去(不利的事物)。

Làm cho không còn tồn tại; loại bỏ (những thứ không tốt).

Cách dùng

用于消除疾病、隐患、误会等抽象或具体的事物,常与‘隐患’、‘疲劳’、‘误解’等搭配。

Dùng để loại bỏ những thứ trừu tượng hoặc cụ thể như bệnh tật, nguy cơ tiềm ẩn, hiểu lầm, thường kết hợp với các từ như 'nguy cơ tiềm ẩn', 'mệt mỏi', 'hiểu lầm'.

Ví dụ

  • 1 我们应该消除火灾隐患。 (Chúng ta nên loại bỏ nguy cơ hỏa hoạn.)
  • 2 多喝水可以消除疲劳。 (Uống nhiều nước có thể giảm mệt mỏi.)
  • 3 他们努力消除两个人之间的误会。 (Họ cố gắng xóa bỏ hiểu lầm giữa hai người.)
  • 4 这个药可以消除疼痛。 (Thuốc này có thể giảm đau.)
  • 5 政府采取措施消除贫困。 (Chính phủ thực hiện các biện pháp xóa đói giảm nghèo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản