Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 涉及

涉及

shè jí

HSK 6

Nghĩa

  • liên quan đến
  • đề cập đến

Định nghĩa

指某事物与另一事物有关联,或牵涉到某人、某事。

Chỉ việc một sự vật nào đó có liên quan đến sự vật khác, hoặc động chạm đến người nào đó, việc nào đó.

Cách dùng

通常用于说明某件事、某个问题或某个话题与其他人、事物或领域有关联。后面直接接宾语,表示涉及的对象。

Thường dùng để nói rằng một sự việc, vấn đề hoặc chủ đề nào đó có liên quan đến người, vật hoặc lĩnh vực khác. Theo sau trực tiếp là tân ngữ, biểu thị đối tượng được liên quan.

Ví dụ

  • 1 这个问题涉及很多方面。(Vấn đề này liên quan đến nhiều phương diện.)
  • 2 他的工作涉及大量数据处理。(Công việc của anh ấy liên quan đến việc xử lý rất nhiều dữ liệu.)
  • 3 这项改革涉及所有员工的利益。(Cuộc cải cách này đụng chạm đến lợi ích của tất cả nhân viên.)
  • 4 讨论涉及国家安全,必须谨慎。(Cuộc thảo luận liên quan đến an ninh quốc gia, phải thận trọng.)
  • 5 这个案件涉及多名嫌疑人。(Vụ án này liên quan đến nhiều nghi phạm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản