Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 涉猎

涉猎

shè liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • đọc lướt
  • tìm hiểu qua

Định nghĩa

涉猎指粗略地阅读或接触某一领域的知识,不深入钻研。

涉猎 có nghĩa là đọc lướt hoặc tiếp xúc một cách sơ sài với kiến thức trong một lĩnh vực nào đó, không đi sâu nghiên cứu.

Cách dùng

常用于表示对某个学科、领域或爱好有一定了解但不精通。可以说“涉猎广泛”、“涉猎某方面的知识”。

Thường dùng để diễn tả việc có hiểu biết nhất định về một ngành học, lĩnh vực hay sở thích nhưng không tinh thông. Có thể nói “涉猎广泛” (dabble widely), “涉猎某方面的知识” (tìm hiểu lướt qua kiến thức ở một phương diện nào đó).

Ví dụ

  • 1 涉猎广泛,但都不精通。 (Anh ấy biết qua nhiều lĩnh vực, nhưng chẳng có lĩnh vực nào tinh thông cả.)
  • 2 我最近涉猎了一些关于历史的书籍。 (Gần đây tôi có đọc lướt vài cuốn sách về lịch sử.)
  • 3 她对音乐只是涉猎,没有深入学。 (Cô ấy đối với âm nhạc chỉ mới tìm hiểu sơ qua, không học chuyên sâu.)
  • 4 这个问题比较复杂,我在这里只是简单涉猎一下。 (Vấn đề này khá phức tạp, ở đây tôi chỉ trình bày đơn giản một chút.)
  • 5 他年轻时曾涉猎过多种外语,现在都忘了。 (Hồi trẻ anh ấy từng học lướt qua vài thứ tiếng, bây giờ đều quên hết.)
  • 6 阅读时,可以先涉猎序言和目录,再决定是否深入读。 (Khi đọc, có thể xem lướt qua lời tựa và mục lục trước, rồi mới quyết định có đọc sâu hay không.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản