Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 涌

涌

yǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trào lên
  • dâng trào

Định nghĩa

液体向上冒出来;比喻事物大量涌现。

Chất lỏng trào lên; ví von sự vật xuất hiện ồ ạt với số lượng lớn.

Cách dùng

涌作动词,常用于描述水或眼泪等液体从下往上冒出,也可比喻人群、情感、思想等大量涌现。

涌 là động từ, thường dùng để miêu tả chất lỏng như nước, nước mắt trào từ dưới lên, cũng có thể ví von sự xuất hiện ồ ạt của đám đông, cảm xúc, ý tưởng, v.v.

Ví dụ

  • 1 泉水从地下涌出来。 (Suối nước trào lên từ lòng đất.)
  • 2 他激动得热泪盈眶,泪水不住地涌出。 (Anh ấy xúc động đến mức nước mắt lưng tròng, nước mắt không ngừng trào ra.)
  • 3 春节期间,大量游客涌向这座城市。 (Dịp Tết Nguyên Đán, một lượng lớn du khách ùa về thành phố này.)
  • 4 往事如潮水般涌上心头。 (Kỷ niệm xưa như thủy triều dâng trào trong lòng.)
  • 5 新的想法不断涌现出来。 (Những ý tưởng mới liên tục hiện ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome