Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 涌现

涌现

yǒng xiàn

HSK 6

Nghĩa

  • xuất hiện hàng loạt
  • nổi lên

Định nghĩa

指大量地或突然地出现,常用于形容事物、人物、现象等在较短时间内集中出现。

Chỉ sự xuất hiện với số lượng lớn hoặc đột ngột, thường dùng để miêu tả sự vật, con người, hiện tượng tập trung xuất hiện trong một thời gian ngắn.

Cách dùng

常作谓语,主语多为抽象事物或群体,如“新事物”“人才”“问题”等。常用于书面语,带有积极或中性色彩。

Thường làm vị ngữ, chủ ngữ thường là sự vật trừu tượng hoặc tập thể, như “sự vật mới”, “nhân tài”, “vấn đề” v.v. Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.

Ví dụ

  • 1 改革开放以来,我国涌现出大量优秀人才。 (Từ khi cải cách mở cửa, nước ta đã xuất hiện hàng loạt nhân tài ưu tú.)
  • 2 近年来,许多新的科技公司不断涌现。 (Trong những năm gần đây, nhiều công ty công nghệ mới liên tục xuất hiện.)
  • 3 在这场运动中,涌现了许多感人的事迹。 (Trong phong trào này, đã xuất hiện nhiều sự việc cảm động.)
  • 4 他的脑海中涌现出一个大胆的想法。 (Trong đầu anh ấy trào dâng một ý tưởng táo bạo.)
  • 5 随着时代的发展,各种新思潮不断涌现。 (Cùng với sự phát triển của thời đại, các tư tưởng mới liên tục nổi lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản