Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 涝

涝

lào

HSK 7–9

Nghĩa

  • úng ngập
  • lụt úng

Định nghĩa

因雨水过多而使庄稼或土地被水淹没,造成灾害。

Do mưa quá nhiều khiến mùa màng hoặc đất đai bị ngập nước, gây ra thiên tai.

Cách dùng

用作动词或名词,常指因降雨过多导致农田或道路被水淹没。也可引申为水灾。

Dùng như động từ hoặc danh từ, thường chỉ việc ruộng đồng hoặc đường sá bị ngập nước do mưa quá nhiều. Cũng có thể mở rộng chỉ lũ lụt.

Ví dụ

  • 1 今年夏天雨水太多,很多地方都涝了。(Mùa hè năm nay mưa quá nhiều, nhiều nơi bị ngập úng.)
  • 2 这庄稼怕涝不怕旱。(Loại cây trồng này sợ ngập úng hơn là hạn hán.)
  • 3 连续的大雨造成城市内涝。(Mưa lớn liên tục gây ra ngập úng nội đô thành phố.)
  • 4 排水系统不好,一下暴雨就容易涝。(Hệ thống thoát nước kém, cứ mưa to là dễ bị ngập.)
  • 5 涝灾给农民带来了很大的损失。(Lũ lụt gây thiệt hại lớn cho nông dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome