Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 润

润

rùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • trơn bóng
  • làm ẩm
  • trau chuốt

Định nghĩa

①湿润,不干燥;②使湿润;③修饰文字;④利润。

① ẩm, không khô; ② làm ẩm; ③ trau chuốt (văn chương); ④ lợi nhuận.

Cách dùng

润 作形容词时,形容物体湿润光滑;作动词时,表示使湿润或修饰文字,也常用于口语中表示润色;在商业用语中,也可表示利润。

润 khi làm tính từ miêu tả vật thể ẩm và mượt; khi làm động từ biểu thị làm ẩm hoặc trau chuốt văn chương, cũng thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa trau chuốt; trong ngữ cảnh kinh doanh, cũng có thể biểu thị lợi nhuận.

Ví dụ

  • 1 春雨过后,空气变得更润了。(Sau cơn mưa xuân, không khí trở nên ẩm hơn.)
  • 2 他喝了一口水润润嗓子。(Anh ấy uống một ngụm nước để làm ẩm cổ họng.)
  • 3 编辑把文章润色了一遍。(Biên tập viên đã trau chuốt lại bài văn một lần.)
  • 4 冬天要用润肤霜滋润皮肤。(Mùa đông nên dùng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da.)
  • 5 这笔生意的利润很高。(Lợi nhuận của thương vụ này rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome