Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 涨价

涨价

zhǎng jià

HSK 5

Nghĩa

  • tăng giá
  • lên giá

Định nghĩa

指商品或服务的价格上升。

Giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ tăng lên.

Cách dùng

常用于商业、经济等场景,表示价格由低变高。可以说“涨价了”、“涨了价”等。

Thường dùng trong các tình huống thương mại, kinh tế, biểu thị giá từ thấp lên cao. Có thể nói "涨了价", "涨价了", v.v.

Ví dụ

  • 1 最近油价又涨价了。 (Gần đây giá xăng dầu lại tăng giá rồi.)
  • 2 这家餐厅因为原材料涨价,所以菜价也涨了。 (Nhà hàng này vì nguyên liệu tăng giá nên giá món ăn cũng tăng.)
  • 3 春节前后,很多商品都会涨价。 (Dịp Tết, nhiều mặt hàng thường tăng giá.)
  • 4 房东通知我们下个月要涨价。 (Chủ nhà báo chúng tôi tháng sau sẽ tăng giá.)
  • 5 涨价幅度太高,消费者都表示不满。 (Mức tăng giá quá cao, người tiêu dùng đều bày tỏ bất mãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome