涮
shuàn
Nghĩa
- nhúng (lẩu)
- tráng rửa
Định nghĩa
涮是把东西放在水里略微摆动清洗,或者在滚烫的汤里烫一下食物(如涮羊肉)。也指欺骗、耍弄人(口语)。
涮 là nhúng vật gì đó vào nước và lắc nhẹ để rửa, hoặc nhúng thức ăn vào nước dùng sôi (như lẩu cừu). Cũng có nghĩa là lừa gạt, trêu chọc người khác (khẩu ngữ).
Cách dùng
涮作为动词,常带宾语。本义用于洗涤或烹饪,如“涮碗”“涮肉”。引申义为欺骗,常见于口语,如“我被涮了”。
涮 là động từ, thường có tân ngữ. Nghĩa gốc dùng cho việc giặt rửa hoặc nấu ăn, như 'rửa bát' hay 'nhúng thịt'. Nghĩa mở rộng là lừa gạt, thường dùng trong khẩu ngữ, như 'tôi bị lừa rồi'.
Ví dụ
- 1 把抹布在水里涮一涮再拧干。 (Hãy nhúng giẻ vào nước rửa sạch rồi vắt khô.)
- 2 我们晚上去吃涮羊肉吧。 (Tối nay chúng ta đi ăn lẩu cừu nhé.)
- 3 他说话不算数,把我涮了一顿。 (Anh ta nói không giữ lời, lừa tôi một trận.)
- 4 涮火锅的时候,肉片变色就可以吃了。 (Khi nhúng lẩu, thịt đổi màu là ăn được.)
- 5 你别涮我了,快说真话。 (Đừng có lừa tôi nữa, mau nói thật đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.