Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 液体

液体

yè tǐ

HSK 6

Nghĩa

  • chất lỏng

Định nghĩa

液体是物质的三种基本状态之一,具有一定的体积,但形状随容器而变化,具有流动性。

Chất lỏng là một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất, có thể tích nhất định nhưng hình dạng thay đổi theo vật chứa và có tính lưu động.

Cách dùng

液体作为名词使用,指代常温下呈液态的物质,如水、油、酒精等。可用于物理、化学、日常生活等语境。

Từ '液体' được dùng như danh từ, chỉ các chất ở thể lỏng trong điều kiện nhiệt độ thường, như nước, dầu, cồn, v.v. Có thể dùng trong các ngữ cảnh vật lý, hóa học, đời sống hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 水是一种常见的液体。 (Nước là một loại chất lỏng phổ biến.)
  • 2 这种液体有毒,不能喝。 (Chất lỏng này có độc, không được uống.)
  • 3 液体在加热后会变成气体。 (Chất lỏng khi đun nóng sẽ biến thành khí.)
  • 4 请把液体倒入量杯中。 (Hãy đổ chất lỏng vào cốc đong.)
  • 5 这种药是液体,服用前请摇匀。 (Thuốc này dạng lỏng, trước khi uống hãy lắc đều.)
  • 6 液体燃料比固体燃料更容易储存。 (Nhiên liệu lỏng dễ lưu trữ hơn nhiên liệu rắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản