Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 液晶

液晶

yè jīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tinh thể lỏng

Định nghĩa

液晶是一种介于固体和液体之间的物质状态,具有液体的流动性和晶体的光学特性,常用于显示技术。

Tinh thể lỏng là trạng thái vật chất nằm giữa rắn và lỏng, có tính linh động của chất lỏng và tính chất quang học của tinh thể, thường được dùng trong công nghệ hiển thị.

Cách dùng

液晶通常用作名词,指代这种材料本身,也常用来修饰显示屏、电视等设备,表示使用液晶技术的产品。在科技和日常语境中都很常见。

Tinh thể lỏng thường được dùng như danh từ, chỉ bản thân vật liệu này, cũng thường dùng để bổ nghĩa cho màn hình, TV, v.v., biểu thị sản phẩm sử dụng công nghệ tinh thể lỏng. Xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ và đời sống.

Ví dụ

  • 1 我的电脑屏幕是液晶的。 (Màn hình máy tính của tôi là tinh thể lỏng.)
  • 2 液晶电视现在很便宜。 (TV tinh thể lỏng bây giờ rất rẻ.)
  • 3 这种液晶材料对温度很敏感。 (Loại vật liệu tinh thể lỏng này rất nhạy cảm với nhiệt độ.)
  • 4 液晶显示器比老式显示器更省电。 (Màn hình tinh thể lỏng tiết kiệm điện hơn màn hình cũ.)
  • 5 他正在研究液晶显示技术。 (Anh ấy đang nghiên cứu công nghệ hiển thị tinh thể lỏng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome