Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 涵盖

涵盖

hán gài

HSK 7–9

Nghĩa

  • bao gồm
  • bao quát

Định nghĩa

指包含、覆盖某个范围或内容。

Chỉ việc bao trùm, bao gồm một phạm vi hoặc nội dung nào đó.

Cách dùng

常用于正式场合,表示事物或内容涉及的范围很广,后面常接名词,如“涵盖面”“涵盖范围”等。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị phạm vi hoặc nội dung được đề cập rất rộng, phía sau thường kết hợp với danh từ như “涵盖面” (phạm vi bao trùm), “涵盖范围” (phạm vi bao gồm).

Ví dụ

  • 1 这本书涵盖了所有重要的语法点。 (Cuốn sách này bao trùm tất cả các điểm ngữ pháp quan trọng.)
  • 2 这份报告涵盖了公司过去五年的发展情况。 (Bản báo cáo này bao gồm tình hình phát triển của công ty trong năm năm qua.)
  • 3 我们的课程涵盖了从基础到高级的所有水平。 (Khóa học của chúng tôi bao trùm tất cả các trình độ từ cơ bản đến nâng cao.)
  • 4 这个研究项目的范围涵盖了多个学科。 (Phạm vi của dự án nghiên cứu này bao trùm nhiều ngành khoa học.)
  • 5 该政策涵盖了所有公民的福利。 (Chính sách này bao gồm phúc lợi của mọi công dân.)
  • 6 她的演讲涵盖了当前经济形势的各个方面。 (Bài phát biểu của cô ấy bao quát mọi khía cạnh của tình hình kinh tế hiện tại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản