Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 淀粉

淀粉

diàn fěn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tinh bột

Định nghĩa

淀粉是植物储存的多糖,主要存在于谷类、薯类等食物中,是人体获取能量的重要来源,也常用作食品增稠剂或工业原料。

Tinh bột là một loại polysaccharide dự trữ của thực vật, chủ yếu có trong ngũ cốc, khoai củ,... là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng cho cơ thể, cũng thường được dùng làm chất làm đặc trong thực phẩm hoặc nguyên liệu công nghiệp.

Cách dùng

这个词用于指代食物中的碳水化合物,尤其在烹饪、营养、食品工业等语境中常见。它可以指天然存在的淀粉,也可以指加工后的淀粉制品(如淀粉、生粉)。

Từ này dùng để chỉ carbohydrate trong thực phẩm, đặc biệt thường gặp trong các ngữ cảnh nấu ăn, dinh dưỡng, công nghiệp thực phẩm. Nó có thể chỉ tinh bột tồn tại tự nhiên, hoặc các sản phẩm tinh bột đã qua chế biến (như bột năng, bột bắp).

Ví dụ

  • 1 土豆含有大量淀粉。 (Khoai tây chứa rất nhiều tinh bột.)
  • 2 这道菜需要用水淀粉勾芡。 (Món này cần dùng nước bột năng để tạo độ sệt.)
  • 3 糖尿病患者要控制淀粉的摄入量。 (Bệnh nhân tiểu đường cần kiểm soát lượng tinh bột nạp vào.)
  • 4 玉米淀粉可以用来做蛋糕。 (Tinh bột ngô có thể dùng để làm bánh ngọt.)
  • 5 淀粉在热水中会糊化。 (Tinh bột sẽ hồ hóa trong nước nóng.)
  • 6 这种面条是用绿豆淀粉制作的。 (Loại miến này được làm từ tinh bột đậu xanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản