Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 淋

淋

lín

HSK 6

Nghĩa

  • dội, tưới
  • dầm (mưa)

Định nghĩa

指液体从上面浇注到人或物上;也指被雨水等浸湿。

Chỉ việc chất lỏng từ trên đổ xuống người hoặc vật; cũng chỉ việc bị mưa hoặc nước làm ướt.

Cách dùng

淋 通常作及物动词,后面接宾语,表示把水或其他液体浇到某人或某物上面。也可以表示“被雨淋湿”的状态。常用于口语和书面语。

"淋" thường là ngoại động từ, sau nó là tân ngữ, chỉ việc đổ nước hoặc chất lỏng khác lên người hoặc vật. Cũng có thể chỉ trạng thái bị mưa làm ướt. Dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 下雨了,我没带伞,全身都淋湿了。 (Trời mưa, tôi không mang ô, cả người đều bị ướt.)
  • 2 洗菜的时候,记得把水淋干净。 (Khi rửa rau, nhớ để ráo nước.)
  • 3 他往伤口上淋了一些消毒水。 (Anh ấy đổ một ít nước sát trùng lên vết thương.)
  • 4 我每天淋浴洗澡。 (Tôi tắm vòi sen mỗi ngày.)
  • 5 花园里,水管正在给花儿淋水。 (Trong vườn, vòi nước đang tưới nước cho hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome