Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 淘气

淘气

táo qì

HSK 6

Nghĩa

  • nghịch ngợm
  • tinh nghịch

Định nghĩa

形容孩子顽皮、不听话,爱玩闹。

Naughty; describes a child who is mischievous, disobedient, and likes to play around.

Cách dùng

通常用于形容小孩的行为,带有一定的亲昵或责备语气。

Usually used to describe children's behavior, with a tone of affection or mild scolding.

Ví dụ

  • 1 这个孩子很淘气,总是把玩具扔得到处都是。(This child is very naughty, always throwing toys everywhere.)
  • 2 小狗淘气地咬坏了我的拖鞋。(The puppy naughtily chewed up my slippers.)
  • 3 别这么淘气,快把东西放回去!(Don't be so naughty, put that back quickly!)
  • 4 小时候他很淘气,长大后就变得懂事了。(He was very naughty as a child, but became sensible after growing up.)
  • 5 淘气的孩子往往更聪明。(Naughty children are often smarter.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản