淘气
táo qì
Nghĩa
- nghịch ngợm
- tinh nghịch
Định nghĩa
形容小孩子顽皮、不听话,爱玩闹。
Miêu tả trẻ em nghịch ngợm, không vâng lời, hay đùa nghịch.
Cách dùng
用于形容小孩子性格活泼好动,喜欢捉弄人或者不听话,有时也用来形容成年人带有调侃的语气。
Dùng để miêu tả trẻ em hiếu động, hay trêu chọc người khác hoặc không vâng lời, đôi khi cũng dùng để nói về người lớn với giọng điệu trêu đùa.
Ví dụ
- 1 这个小男孩真淘气,又把玩具扔得到处都是。(Cậu bé này thật nghịch ngợm, lại vứt đồ chơi khắp nơi rồi.)
- 2 淘气的孩子往往很聪明,只是需要多引导。(Những đứa trẻ nghịch ngợm thường rất thông minh, chỉ cần được hướng dẫn nhiều hơn.)
- 3 她家的小猫特别淘气,老是跳上桌子。(Con mèo nhỏ nhà cô ấy rất tinh nghịch, cứ nhảy lên bàn.)
- 4 你别这么淘气,快把书包收拾好。(Con đừng nghịch ngợm nữa, mau thu dọn cặp sách đi.)
- 5 这孩子虽然淘气,但心地很善良。(Đứa bé này tuy nghịch ngợm nhưng tấm lòng rất tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.